vũ thuỷ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Làn sóng ẩm ướt: " thuỷ" chỉ hiện tượng thời tiết ẩm ướt, mưa phùn hoặc sương mù, thường xảy ra vào khoảng cuối tháng Hai âm lịch, theo quan niệm dân gian lịch âm.
    • Giai đoạn ẩm ướt trong năm: " thuỷ" còn được dùng để gọi tên một tiết khí trong lịch âm, đánh dấu thời điểm độ ẩm không khí tăng cao, mưa nhiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • thuỷ về, trời đất như ướt đẫm hơi nước. (Khi tiết thuỷ đến, không khí trở nên ẩm ướt khắp nơi.)
    • Người nông dân chờ đợi thuỷ để bắt đầu vụ gieo trồng. (Nông dân mong thời tiết ẩm ướt để làm đất trồng cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " thuỷ tiết": tiết khí thuỷ trong lịch âm, thường rơi vào khoảng 18-20 tháng Hai dương lịch.

    • Vào thuỷ tiết, mưa phùn kéo dài, thích hợp cho cây cối đâm chồi. (Trong thời kỳ này, mưa nhẹ liên tục giúp cây cối phát triển.)
  • " thuỷ triều": đợt không khí ẩm ướt kéo dài từ biển vào đất liền.

    • thuỷ triều mang theo hơi nước mặn, ảnh hưởng đến hoa màu. (Luồng ẩm từ biển có thể gây hại cho cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): mưa.

    • Trời đổ suốt đêm. (Trời mưa không ngừng suốt đêm.)
  • Thuỷ (danh từ): nước.

    • Thuỷ triều lên xuống theo chu kỳ. (Mực nước biển thay đổi theo chu kỳ.)
  • Mưa phùn (danh từ): mưa nhỏ, hạt mịn, thường xuất hiện vào mùa xuântương đồng với hiện tượng thuỷ.

    • Mưa phùn làm ướt áo nhưng không làm ướt đất. (Mưa nhẹ chỉ thấm bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ẩm thấp: trạng thái không khí chứa nhiều hơi nước, gây cảm giác ẩm ướt.
  • Mưa ẩm: thời tiết mưa nhỏ độ ẩm cao.
Thành ngữ liên quan
  • thuỷ đầm đìa: mưa ẩm kéo dài, làm mọi thứ ướt sũng.
    • Sau thuỷ đầm đìa, đường lầy lội. (Sau trận mưa ẩm kéo dài, đường trở nên trơn trượt.)